Vietnam cities list with latitude and longitude in CSV format

Vietnam
Vietnam
CSV, SQL, XML, JSON

Last update : 26 May 2024.

Country
Vietnam
Capitale
Hanoi
Number of cities
40037
Download

This is the best list of 40037 cities in the Vietnam available in 4 formats ( CSV, Json, SQL, XML ). We have cleaned up the Geoname database to leave only the towns, capitals and villages. All are all associated with regions and sub-regions (where available).

Each file contains the following data: Geoname_ID, City, Alternate_Name, Country_Code, Region, Sub_region, Latitude, Longitude, Elevation, Population, Timezone, Fcode_Name. See the FAQ below for a detailed explanation.

Here is an example of the data from the Vietnam file that you are going to retrieve. The data is displayed here in the form of a table:


Geoname_IDCityAlternate_NameCountry_CodeRegionSub_regionLatitudeLongitudeElevationPopulationTimezoneFcode_Name
1565729Thôn Bái ÁnVNQuảng TrịHuyện Gio Linh16.86667106.983330Asia/Bangkokpopulated place
10275348Phúc LanPhuc Lan,Phúc LanVNHà TĩnhHuyện Thạch Hà18.39106105.94710Asia/Bangkokpopulated place
1566850Tan ỐcTan Co,Tan Oc,Tan Ốc,Tân ÓcVNQuảng NinhHuyện Hoành Bồ21.19349107.021150Asia/Bangkokpopulated place
1584185Dak Kang IôpDak Kang Iop,Dak Kang Iôp,Dak KanglopVNKon TumHuyện Đắk Tô14.55107.866670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1592292Ấp Tân BìnhVNVĩnh LongHuyện Bình Tân10.13333105.733330Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1582638Đồng Rung XómVNQuảng NinhHuyện Hoành Bồ21.01667107.083330Asia/Bangkokpopulated place
10201172Nguyên MinhNguyen Minh,Nguyên MinhVNNghệ AnHuyện Đô Lương18.85691105.369610Asia/Bangkokpopulated place
1565288Thôn Thế Chí ĐôngThe Chi Dong,Thon The Chi Dong,Thôn Thế Chí ĐôngVNThừa Thiên-HuếHuyện Phong Điền16.65107.483330Asia/Bangkokpopulated place
9981446Tả ChảiTa Chai,Tả ChảiVNLai ChâuHuyện Tam Đường22.38337103.571210Asia/Bangkokpopulated place
1592181Ấp Tân Qứi KinhVNHậu GiangHuyện Phụng Hiệp9.85105.650Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1578135Ky NhaiVNThái BìnhHuyện Kiến Xương20.5106.466670Asia/Bangkokpopulated place
10275182Xuân ĐôngXuan Dong,Xuân ĐôngVNHà TĩnhHuyện Lộc Hà18.41327105.895370Asia/Bangkokpopulated place
8381915Sí CoócSi Cooc,Sí CoócVNBắc KạnHuyện Ngân Sơn22.5304106.053790Asia/Bangkokpopulated place
10178023Chư Ka NaoChu Ka Nao,Chư Ka NaoVNĐắk LắkHuyện Cư Kuin12.54086108.239320Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1577945Lai KhêVNHải DươngHuyện Kim Thành20.98333106.433330Asia/Bangkokpopulated place
1593594Ấp Đại TàiVNBình ThuậnThành Phố Phan Thiết10.91667108.083330Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1580514Hội LộcHoi Loc,Hội Lộc,So DamVNBình ĐịnhThành Phố Quy Nhơn13.81667109.283330Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
10944480Hua SátHua Sat,Hua SátVNÐiện BiênHuyện Tuần Giáo21.6414103.231610Asia/Bangkokpopulated place
1569614Plei ChiumVNGia LaiHuyện Ia Grai13.96667107.750Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
10944348Gốc SấuGoc Sau,Gốc SấuVNYên BáiHuyện Văn Yên21.79697104.63570Asia/Bangkokpopulated place
1570720Phúc LaiVNHà TĩnhHuyện Hương Sơn18.51667105.466670Asia/Bangkokpopulated place
9867727Mải HạMai Ha,Mải HạVNBắc GiangHuyện Lạng Giang21.37712106.226870Asia/Bangkokpopulated place
1593955Ấp Bàu NâuAp Bau Nau,Bau Nau,Ấp Bàu NâuVNLong AnHuyện Vĩnh Hưng10.91667105.766670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
8554674Thôi NgôiThoi Ngoi,Thôi NgôiVNNam ĐịnhHuyện Ý Yên20.22906106.052620Asia/Bangkokpopulated place
9893463Bản Xi LôBan Xi Lo,Bản Xi LôVNSơn LaHuyện Sông Mã21.01677103.837410Asia/Bangkokpopulated place
1586255Canh LãmVNHòa BìnhHuyện Lạc Thủy20.58333105.683330Asia/Bangkokpopulated place
1577516Làng ĐáLang Da,Làng ĐáVNThanh HóaHuyện Ngọc Lặc20.02202105.363050Asia/Bangkokpopulated place
8309599Pa Pú APa Pu A,Pa Pú AVNHà GiangHuyện Bắc Mê22.71707105.282180Asia/Bangkokpopulated place
1590592Bản GiaVNThái NguyênHuyện Võ Nhai21.81667105.966670Asia/Bangkokpopulated place
10177791Đội Mười HaiDoi 12,Doi Muoi Hai,Đội 12,Đội Mười HaiVNĐắk LắkThành Phố Buôn Ma Thuột12.70432108.14480Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1574853Ma PhanVNHà GiangHuyện Đồng Văn23.25105.316670Asia/Bangkokpopulated place
1588436Bản VaiBan Va,Ban Vai,Bản Vai,Bản VàiVNLào CaiHuyện Bát Xát22.55636103.868650Asia/Bangkokpopulated place
8309209Thân LuôngThan Luong,Thân LuôngVNTuyên QuangHuyện Na Hang22.39116105.349310Asia/Bangkokpopulated place
1593348Hòa HưngAp Hoa Hung,Hoa Hung,Hòa Hưng,Ấp Hòa HưngVNAn GiangHuyện Châu Phú10.69022105.184920Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1569629Plei BrêngVNGia LaiHuyện Ia Grai13.98333107.966670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1560904Xóm ThápVNHo Chi MinhHuyện Củ Chi11106.416670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1591434Bắc TàVNLào CaiThành Phố Lào Cai22.46667103.983330Asia/Bangkokpopulated place
1590565Bản GiapBan Giap,Ban Giep,Bản GiapVNBắc KạnHuyện Chợ Đồn22.05105.533330Asia/Bangkokpopulated place
1575784Long BìnhAp Long Binh,Long Binh,Long Bình,Ấp Long BìnhVNTrà VinhHuyện Duyên Hải9.55106.416670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
9984923Đội NămDoi 5,Doi Nam,Đội 5,Đội NămVNLai ChâuHuyện Tân Uyên22.21385103.742070Asia/Bangkokpopulated place
1563048Văn LăngVan Lang,Văn LăngVNThái NguyênHuyện Đồng Hỷ21.81023105.837240Asia/Bangkokpopulated place
1568820Quang ĐâuVNCao BằngHuyện Trà Lĩnh22.76667106.333330Asia/Bangkokpopulated place
1582678Bản Đông PaoBan Dong Pao,Bản Đông Pao,Dona Pao,Dong Pao,Đông PaoVNLai ChâuHuyện Tam Đường22.29134103.577960Asia/Bangkokpopulated place
1573732Na KhoangVNLạng SơnHuyện Lộc Bình21.63333107.033330Asia/Bangkokpopulated place
1560813Xóm TránXom Tran,Xom Trang,Xóm Trang,Xóm TránVNHòa BìnhHuyện Tân Lạc20.51768105.286270Asia/Bangkokpopulated place
1578579Kon MaharVNGia LaiHuyện Đak Đoa14.31667108.250Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1577463Làng ĐêiVNVĩnh PhúcHuyện Tam Dương21.4105.533330Asia/Bangkokpopulated place
8564190Trung ThônTrung Thon,Trung ThônVNHà NamHuyện Bình Lục20.52931106.008860Asia/Bangkokpopulated place
1593650Ấp Chánh HưngVNVĩnh LongHuyện Mang Thít10.18333106.10Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1584058DalouVNLâm ĐồngHuyện Di Linh11.4108.133330Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1570285Phu NhiVNHanoiHuyện Mê Linh21.18333105.733330Asia/Bangkokpopulated place
1576348Lảnh AnLanh An,Linh An,Lảnh AnVNQuảng NamHuyện Quế Sơn15.68333108.20Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1563837Trinh TuongTrinh Thuong,Trinh TuongVNLào CaiHuyện Bát Xát22.66667103.750Asia/Bangkokpopulated place
1589956Bản LéVNSơn LaHuyện Sông Mã21.16667103.566670Asia/Bangkokpopulated place
1561738Cồn KẽmCon Kem,Cồn Kẽm,Xom Con Kem,Xóm Cồn KẻmVNBến TreHuyện Bình Đại10.1106.70Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1590112Bản Khồ KhàVNLai ChâuHuyện Mưòng Tè22.7102.450Asia/Bangkokpopulated place
1572348Ngòi LúcNgai Luc,Ngoi Luc,Ngòi LúcVNLào CaiHuyện Bảo Yên22.18333104.366670Asia/Bangkokpopulated place
10262569Thôn HaiThon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn HaiVNĐắk LắkHuyện Ea Kar12.86286108.429890Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1577748Làng BìnhVNYên BáiHuyện Yên Bình21.9104.933330Asia/Bangkokpopulated place
1564923Thượng HữuVNNam ĐịnhThành Phố Nam Định20.4106.183330Asia/Bangkokpopulated place
1564652Tiên LangVNQuảng BìnhThị xã Ba Đồn17.76667106.333330Asia/Bangkokpopulated place
9075924Ấp BảyAp 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp BảyVNĐồng NaiHuyện Long Thành10.81847107.068380Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
10318324Đội NămDoi 5,Doi Nam,Đội 5,Đội NămVNYên BáiHuyện Yên Bình21.87083104.899710Asia/Bangkokpopulated place
1565539Thôn HóiVNHà TĩnhThị Xã Hồng Lĩnh18.5105.70Asia/Bangkokpopulated place
1568510Rạch GiáLit-ka-su,Li̍t-ka-sṳ,Rac’zja,Rach Gia,Rach Zhia,Racza,Racža,Rat’zja,Rạch Giá,VKG,Zhac Zhja,di shi shi,lagja,racha gya,rakkuza,rch gya,sak sa,Жаћ Жја,Ратьзя,Рацьзя,راچا گیا,رچ گیآ,สักซ้า,ラックザー,迪石市,락자VNKiến GiangThành Phố Rạch Giá10.01245105.08091228356Asia/Ho_Chi_Minhseat of a first-order administrative division
1587279Bù DinhVNBình PhướcHuyện Bù Gia Mập12.03333107.083330Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1583358Đinh ĐôngDinh Deng,Dinh Dong,Đinh ĐôngVNSơn LaHuyện Mường La21.61667103.966670Asia/Bangkokpopulated place
1582011Fou La TchaiFou La Tchai,Tou La TchaiVNLào CaiThành Phố Lào Cai22.51667103.950Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1569907Phu ThoLang Phu Tho,Phu Tha,Phu ThoVNNghệ AnHuyện Thanh Chương18.81667105.333330Asia/Bangkokpopulated place
1582657Dong PuVNHà GiangHuyện Quang Bình22.48333104.616670Asia/Bangkokpopulated place
1576396Làng VongVNThái NguyênHuyện Đại Từ21.68333105.616670Asia/Bangkokpopulated place
1564927Thượng HòaThuong Hoa,Thương Hòa,Thượng HòaVNThanh HóaHuyện Tĩnh Gia19.349105.725030Asia/Bangkokpopulated place
10252811Rẻ NangRe Nang,Rẻ NangVNNghệ AnHuyện Tân Kỳ19.11817105.183160Asia/Bangkokpopulated place
1562013Xóm Bàu LungBau Lung,Xom Bau Lung,Xóm Bàu LungVNBình PhướcHuyện Hớn Quản11.53333106.466670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
9091536Ấp SáuAp 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp SáuVNBình DươngHuyện Dầu Tiêng11.42879106.531550Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
9871556Đồng CỏDong Co,Đồng CỏVNBắc NinhHuyện Tiên Du21.10444106.06590Asia/Bangkokpopulated place
1577717Làng BuaVNCao BằngHuyện Hòa An22.81667106.166670Asia/Bangkokpopulated place
9078306Tân PhúTan Phu,Tân PhúVNBình PhướcHuyện Đồng Phú11.57335106.841590Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1576144Lệ ChiVNHanoiHuyện Gia Lâm21.051060Asia/Bangkokpopulated place
1591031Bản CaiBan Cai,Ban Kai,Bản CaiVNSơn LaHuyện Bắc Yên21.21667104.316670Asia/Bangkokpopulated place
9867474Dinh TiếnDinh Tien,Dinh TiếnVNBắc GiangHuyện Yên Thế21.44322106.207110Asia/Bangkokpopulated place
8200751Đồng ChùaDong Chua,Đồng ChùaVNPhú ThọHuyện Thanh Thuỷ21.09005105.300990Asia/Bangkokpopulated place
1590867Ban ChukVNĐắk LắkHuyện Ea H’Leo13.21667108.350Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1585828Chá ĐangVNHòa BìnhHuyện Yên Thủy20.5105.666670Asia/Bangkokpopulated place
1565881Thiện NguyênVNNam ĐịnhHuyện Giao Thủy20.26667106.550Asia/Bangkokpopulated place
1576645Làng SôVNHòa BìnhHuyện Lương Sơn20.76667105.583330Asia/Bangkokpopulated place
1561630Xóm Đông CơmSom Dong Com,Xom Dong Com,Xóm Đông CơmVNThái NguyênHuyện Đại Từ21.63333105.566670Asia/Bangkokpopulated place
8554712Lâm ĐìnhLam Dinh,Lâm ĐìnhVNNam ĐịnhHuyện Giao Thủy20.21366106.377570Asia/Bangkokpopulated place
1588951Bản SầmVNLai ChâuHuyện Sìn Hồ22.23333103.283330Asia/Bangkokpopulated place
1583155Bãi ĐịnhBai Dinh,Bãi Định,Don Bai Dinh,Đồn Bải DinhVNQuảng BìnhHuyện Minh Hóa17.7634105.772680Asia/Bangkokpopulated place
10177979Thôn MộtThon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn MộtVNĐắk LắkHuyện Cư Kuin12.6105108.119820Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1582610Đông SơnDong Son,Đông SơnVNQuảng NamHuyện Duy Xuyên15.83278108.406980Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1567524Srok Ngua LoeuVNBình PhướcHuyện Lộc Ninh11.8106.616670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
8474089Pái Chư PìnPai Chu Pin,Pái Chư PìnVNHà GiangHuyện Quản Bạ23.15403105.006270Asia/Bangkokpopulated place
1562269Xá LưuVNQuảng TrịHuyện Hướng Hóa16.76667106.566670Asia/Bangkokpopulated place
10357251Nam ChâuNam Chau,Nam ChâuVNHà TĩnhHuyện Thạch Hà18.35917106.009450Asia/Bangkokpopulated place
9289636Phú Thọ APhu Tho A,Phú Thọ AVNĐồng ThápHuyện Tam Nông10.6815105.490920Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
8701419Tô KarTo Kar,Tô KarVNGia LaiHuyện Kông Chro13.66389108.65870Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1592901Ấp Mỹ NghĩaVNTiền GiangHuyện Cái Bè10.36667105.916670Asia/Ho_Chi_Minhpopulated place
1563846Trình LàngTrinh Lang,Trình Lang,Trình LàngVNTuyên QuangHuyện Yên Sơn21.86137105.150890Asia/Bangkokpopulated place

FaQ about Vietnam


Once you have placed your order, you can download the product straight away! You'll also immediately receive an order confirmation email in which you can download your product. Remember to check your spam.
Don't panic, just log back in to the site and click on "your account" in the menu. You'll be able to find all your orders and re-download them whenever you like.
Yes, of course, click here to retrieve an archive containing an extract of the 4 CSV, XML, JSON and SQL files for a country.
Absolutely! You can pay with paypal or stripe in total security.
  • Geoname_ID: This is a unique identifier for each place or geographical name in the Geoname database.
  • City: The name of the place, which can be a town, village or any other form of human settlement.
  • Alternate_Name: Other names or appellations that the place may have. These alternative names may be in different languages, dialects or even local names.
  • Country_Code: This is the ISO 3166-1 alpha-2 code for the country in which the place is located. For example, "US" for the United States, "FR" for France.
  • Region: This represents the first-order administrative division in which the location is situated. For example, this could be a state, province or territory.
  • Sub_region: This is a second-order administrative division, such as a county or district, within the region.
  • Latitude: The geographical latitude of the location, usually in decimal degrees.
  • Longitude: The geographical longitude of the location, also usually in decimal degrees.
  • Elevation: The elevation or altitude of the location in relation to sea level, usually measured in metres.
  • Population: The estimated number of inhabitants or population of the location.
  • Timezone: The time zone in which the location is located, in accordance with global time zone standards.
  • Fcode_Name: This is a code that categorises the type of location. For example, "PPL" could mean a populated place, while "PPLC" could be the capital of a political entity.
You will retrieve a .rar archive containing the country files in csv, sql, xml and json formats.
Yes, you'll be able to download the content you've purchased whenever you want, with no time limit.
Make sure your Internet connection is stable, as some files can be quite large and take a long time to download.
Unfortunately we don't offer files in excel format, but it's really very easy to convert a csv file into excel. There are a plethora of free online sites that allow you to do this, here are a few: click here to convert csv to excel

List of countries :

h2020-flow.eu

With the aim of delivering reliable information, based on quality sources such as Geoname, we, a team of passionate geographers, have created this site. To enable you to obtain databases at very competitive prices.